字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火冕
火冕
Nghĩa
1.古代公﹑侯﹑伯﹑子所戴的礼冠。
Chữ Hán chứa trong
火
冕