字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火到猪头烂,钱到公事办
火到猪头烂,钱到公事办
Nghĩa
1.银钱财物花到了,事情自然能办成功。
Chữ Hán chứa trong
火
到
猪
头
烂
,
钱
公
事
办