字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火坑
火坑
Nghĩa
比喻极端悲惨的生活环境跳出~。
Chữ Hán chứa trong
火
坑