字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火奴鲁鲁
火奴鲁鲁
Nghĩa
华人称檀香山”。美国夏威夷州首府。人口373万(1984年)。工业以制糖和菠萝罐头为主。北太平洋海、空交通枢纽。有七个大型军事基地。著名旅游中心,怀基基海滩是水上运动的胜地。
Chữ Hán chứa trong
火
奴
鲁