字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火妻灰子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火妻灰子
火妻灰子
Nghĩa
1.焚妻灭子。指毁弃家室。
Chữ Hán chứa trong
火
妻
灰
子