字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火孽
火孽
Nghĩa
1.古代指情况怪异﹑原因不明的火灾。
Chữ Hán chứa trong
火
孽