字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火宅僧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火宅僧
火宅僧
Nghĩa
1.有妻室的僧人。佛教谓入世即居火宅,为僧而有室家,是未离火宅,故称。
Chữ Hán chứa trong
火
宅
僧