字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火宋
火宋
Nghĩa
1.指赵宋。相传赵宋以火德王,故称。
Chữ Hán chứa trong
火
宋