字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火尽薪传 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火尽薪传
火尽薪传
Nghĩa
1.火虽烧完,柴却留传下来。比喻思想﹑学术﹑技艺等世代相传。
Chữ Hán chứa trong
火
尽
薪
传