字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火山锥
火山锥
Nghĩa
1.上尖下宽,呈锥形的火山。一般说火山,多指此。
Chữ Hán chứa trong
火
山
锥
火山锥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台