字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火床
火床
Nghĩa
1.佛教语。指地狱中的一种刑具。
Chữ Hán chứa trong
火
床