字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火急火燎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火急火燎
火急火燎
Nghĩa
形容非常焦急听说发生了事故,他心里~的。
Chữ Hán chứa trong
火
急
燎