字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火拚
火拚
Nghĩa
1.自相残杀,互相并吞。
Chữ Hán chứa trong
火
拚