字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火捺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火捺
火捺
Nghĩa
1.亦作"火捺纹"。 2.广东端溪砚石的一种纹理,称"火捺纹"。因亦以为品种名。
Chữ Hán chứa trong
火
捺