字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火攻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火攻
火攻
Nghĩa
1.用火攻击敌军的战术。 2.中医用热性药或灼艾治病的方法。
Chữ Hán chứa trong
火
攻