字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火曜
火曜
Nghĩa
1.即大火。心宿二。 2.指日光。
Chữ Hán chứa trong
火
曜