字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火枣
火枣
Nghĩa
1.传说中的仙果,食之能羽化飞行。
Chữ Hán chứa trong
火
枣