字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火柴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火柴
火柴
Nghĩa
用细小的木条蘸上磷或硫的化合物制成的取火的东西。现在常用的是安全火柴。
Chữ Hán chứa trong
火
柴