字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火毒
火毒
Nghĩa
1.指药物酷烈的毒性。 2.即热毒,中医指导致人体外科痈疡等病症的一种因素。 3.指烈火燃烧中因氧气稀少而产生的一氧化碳的毒性。 4.形容酷热。
Chữ Hán chứa trong
火
毒