字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火炽
火炽
Nghĩa
旺盛;热闹;紧张石榴花开得真~ㄧ篮球赛到了最~的阶段。
Chữ Hán chứa trong
火
炽