字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火烙印
火烙印
Nghĩa
1.即烙印。比喻不易磨灭的标记。
Chữ Hán chứa trong
火
烙
印