字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火狐
火狐
Nghĩa
1.赤狐的通称。产于我国东北等地。
Chữ Hán chứa trong
火
狐