字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火生莲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火生莲
火生莲
Nghĩa
1.佛教语。语出《维摩经.佛道品》"火中生莲华,是可谓希有。在欲而行禅,稀有亦如是。"后因以"火生莲"喻虽身处烦恼中而能解脱,达到清凉境界。
Chữ Hán chứa trong
火
生
莲