字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火盆柿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火盆柿
火盆柿
Nghĩa
1.柿子的一种。色红﹑实大而扁如火盆,故名。
Chữ Hán chứa trong
火
盆
柿