字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火祆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火祆
火祆
Nghĩa
1.即琐罗亚斯德教。该教最初流行于伊朗和中亚细亚一带,南北朝时传入我国后称"火祆教"或"火祆",以火为善和光明的代表,以礼拜"圣火"为主要仪式。
Chữ Hán chứa trong
火
祆