字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火票 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火票
火票
Nghĩa
1.清代递送紧急公文的凭证。 2.旧时官府逮捕犯人的凭证。
Chữ Hán chứa trong
火
票