字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火禽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火禽
火禽
Nghĩa
1.古代利用禽鸟携带火种进行火攻的一种方法。 2.指火凤。
Chữ Hán chứa trong
火
禽