字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火粒
火粒
Nghĩa
1.指五谷。因皆须火烧熟而食,故称。
Chữ Hán chứa trong
火
粒