字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火罐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火罐
火罐
Nghĩa
1.一种医疗器具。拔火罐用的小罐。 2.火器名。即装有火药的小铁罐或小陶罐,掷以烧敌。
Chữ Hán chứa trong
火
罐