字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火罐儿
火罐儿
Nghĩa
拔罐子使用的小罐儿。
Chữ Hán chứa trong
火
罐
儿