字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火耨刀耕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火耨刀耕
火耨刀耕
Nghĩa
1.犹火耕。多指比较原始的耕作方法。
Chữ Hán chứa trong
火
耨
刀
耕