字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火膏
火膏
Nghĩa
1.《庄子.人间世》"山木自寇也,膏火自煎也。"陆德明释文引司马彪曰"膏起火,还自消。"后以"火膏"喻自相攻伐者。
Chữ Hán chứa trong
火
膏