字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火舱
火舱
Nghĩa
1.船尾掌舵兼作厨房之处。
Chữ Hán chứa trong
火
舱