字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火蛾
火蛾
Nghĩa
1.形容舞动的彩灯灯火。
Chữ Hán chứa trong
火
蛾