字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火蜃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火蜃
火蜃
Nghĩa
1.指灯火映入水中而呈现出的海市蜃楼般的幻景。
Chữ Hán chứa trong
火
蜃