字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火迫醓侯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火迫醓侯
火迫醓侯
Nghĩa
1.唐逆臣源休的讥称。源休助朱泚为逆,以萧何自比,急于成事,故称。
Chữ Hán chứa trong
火
迫
醓
侯