字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火逝
火逝
Nghĩa
1.犹流火。指旧历七月。
Chữ Hán chứa trong
火
逝