字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
火铃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火铃
火铃
Nghĩa
1.道士所用的法器。 2.道教亦借指人体中胆边的肉珠。
Chữ Hán chứa trong
火
铃