字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火铅
火铅
Nghĩa
1.术士炼丹用的一种红铅。
Chữ Hán chứa trong
火
铅