字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火队
火队
Nghĩa
1.焚烧敌方队伍,以乱其行阵。《孙子.火攻》"凡火攻有五一曰火人……五曰火队。"杜牧注"焚其行伍,因乱而击之。"一说,队,通"隧"。隧,道。火队,烧绝粮道。见梅尧臣﹑贾林注。
Chữ Hán chứa trong
火
队