字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火鞭
火鞭
Nghĩa
1.神话中指羲和驭日之鞭。
Chữ Hán chứa trong
火
鞭