字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火鸡
火鸡
Nghĩa
1.驼鸟的古称。见明李时珍《本草纲目.禽四.驼鸟》。 2.吐绶鸡的通称。
Chữ Hán chứa trong
火
鸡