字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
火齐珠
火齐珠
Nghĩa
1.宝珠的一种。一说,似珠的石。 2.琉璃的别名。
Chữ Hán chứa trong
火
齐
珠