字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰僯
灰僯
Nghĩa
1.亦作"灰戮"。 2.古代对烧灰违时有妨农事的人处以刑戮。 3.泛指杀身。
Chữ Hán chứa trong
灰
僯