字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰塌塌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰塌塌
灰塌塌
Nghĩa
1.肮脏杂乱貌。 2.形容没精打采。
Chữ Hán chứa trong
灰
塌