字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰壤
灰壤
Nghĩa
1.地表下层土壤的一种。 2.尘埃。 3.指人死后的葬处。
Chữ Hán chứa trong
灰
壤
灰壤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台