字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰心槁形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰心槁形
灰心槁形
Nghĩa
1.谓意志消沉,形体枯槁。语本《庄子.齐物论》"形固可使如槁木,而心固可使如死灰乎?"
Chữ Hán chứa trong
灰
心
槁
形