字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰朽
灰朽
Nghĩa
1.灰烬和腐木。喻消亡。
Chữ Hán chứa trong
灰
朽