字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰汁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰汁
灰汁
Nghĩa
1.植物灰浸泡过滤后所得之汁。主要成分为碳酸钾,呈碱性,可供洗濯用。
Chữ Hán chứa trong
灰
汁