字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰烟瘴气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰烟瘴气
灰烟瘴气
Nghĩa
1.喻污浊。
Chữ Hán chứa trong
灰
烟
瘴
气